Đầu in nhiệt máy in mã vạch phổ biến ở Việt Nam.

Đầu in nhiệt cho máy in mã vạch, đầu in  cho máy mã vạch. Tóm tắt đầu in nhiệt CAB, TOSHIBA TEC, Avery Monarch, Novexx, Citizen.

Đầu in nhiệt cho máy in mã vạch là gì? Theo nhiều tài liệu khác nhau thì đầu in nhiệt cho máy in mã vạch, đầu in nhiệt ( thermal printer head, printheads) là bộ phận quan trọng nhất của cái máy in mã vạch.

Nó được ví như cái đầu của con người trên cơ thể con người. Do tính chất quan trọng nên có rất mắc tiền và giá trị của nó cao bằng 40% giá trị của máy in mã vạch.

Vinh An Cư xin liệt kê một số loại đầu in mã vạch mà người mua thường tìm mua ở Việt Nam.

Vinh An Cư xin cam kết bán đầu in mã vạch cho máy in mã vạch giá rất tốt và hàng hóa 100% nhập khẩu từ nhà sản xuất ở Japan, USA, Italia, UK. Đầu in nhiệt cho máy in mã vạch Avery, Đầu in nhiệt cho máy in mã vạch Monarch, Đầu in nhiệt cho máy in mã vạch CAB, Đầu in nhiệt cho máy in mã vạch CITIZEN. Khi mua Đầu in nhiệt cho máy in mã vạch là một việc khó chứ không dễ dàng đối với các bạn mới vào nghề IT. Chọn chính xác Đầu in nhiệt cho máy in mã vạch thì bạn mới lắp vào máy in mã vạch và đầu in mới hoạt động. Đầu in nhiệt cho máy in mã vạch rất dễ dàng trầy do không cân chỉnh chính xác khi lắp vào máy. Đầu in nhiệt cho máy in mã vạch là sản phẩm chuyên biệt mắc tiền mà xài không đúng cách thì rất mau hư.

đầu in mã vạch
Đầu in mã vạch Sato cho máy in mã vạch Sato

Đầu in cho máy in mã vạch Avery Printheads

đầu in nhiệt cho máy in mã vạch
Máy in tem nhãn mã vạch Avery TTX 672

Số Mã số: A4031
DPI: 203 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery AP4.4, Avery AP5.4
Mô tả: Avery AP4.4, AP5.4 203 DPI Printhead

Số Mã số: A4431
DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch:
Mô tả: Avery AP4.4, AP5.4 300 DPI Printhead

Số Mã số: A9967

DPI: 203 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery AP5.6
Mô tả: Avery AP5.6 203 DPI Printhead

Số Mã số: A100169

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery AP5.6
Mô tả: Avery AP5.6 300 DPI Printhead

Số Mã số: A0978

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch:
Avery 64-04, Avery TTX674, Avery DPM, Avery PEM, Avery ALX924 LH
Mô tả: Avery 64-04, TTX674, DPM, PEM and ALX924 LH 300 DPI Printhead

Số Mã số: A2817

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery DPM, PEM, ALX924 RH
Mô tả: DPM, PEM and ALX924 RH 300 DPI Printhead

Số Mã số: A0979

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery 64-05, TTX675, DPM, PEM, ALX925 RH, ALX925 LH and ALX735
Mô tả: Avery 64-05, TTX675, DPM, PEM, ALX925 RH, ALX925 LH and ALX735 300 DPI Printhead

Số Mã số: A0980

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery 64-06, DPM, PEM, ALX926 RH and ALX926 LH
Mô tả: Avery 64-06, DPM, PEM, ALX926 RH and ALX926 LH 300 DPI Printhead

Số Mã số: A0981

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery 64-08
Mô tả: Avery 64-08 300 DPI Printhead

Số Mã số: 98969

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery TTX450 and ALX720
Mô tả: Avery TTX450 and ALX720 300 DPI Printhead

Số Mã số: A0417

DPI: 203 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery TTX350 and TTK
Mô tả: Avery TTX350 and TTK 203 DPI Printhead

Số Mã số: A0418

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery TTX350 and TTK
Mô tả: Avery TTX350 and TTK 300 DPI Printhead

Số Mã số: A1628

DPI: 300 DPI/ 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery ALX910 6 inch
Mô tả: Avery ALX910 6 inch 300 DPI Printhead

Số Mã số: A6550

DPI: 203 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery AP7.t
Mô tả: Avery AP7.t 203 DPI Printhead

Số Mã số: A6549

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery AP7.t
Mô tả: Avery AP7.t 300 DPI Printhead

Số Mã số: 98915

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Avery TDI
Mô tả: Avery TDI 300 DPI Printhead

Số Mã số: 98-0250133-00LF

DPI: 203 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Monarch M09416XL TT
Mô tả: Monarch M09416XL TT 203 DPI Printhead

Số Mã số: 98-0270033-00LF

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Monarch M09416XL TT
Mô tả: Monarch M09416XL TT 300 DPI Printhead

Số Mã số: 98-0260044-01LF

DPI: 203 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Monarch M09416 XL TD
Mô tả: Monarch M09416 XL TD 203 DPI Printhead

Số Mã số: 126457

DPI: 203 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Monarch Sierra Sport2
Mô tả: Monarch Sierra Sport2 203 DPI Printhead

Số Mã số: 98-0290022-00LF

DPI: 203 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Monarch Sierra Sport3
Mô tả: Monarch Sierra Sport3 203 DPI Printhead

Số Mã số: 12756701

DPI: 203 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Monarch Sierra Sport4
Mô tả: Monarch Sierra Sport4 203 DPI Printhead

Số Mã số: 127032

DPI: 203 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Monarch 9906
Mô tả: Monarch 9906 203 DPI Printhead

Số Mã số: 126460

DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Monarch 9906
Mô tả: Monarch 9906 300 DPI Printhead

Đầu in cho máy in mã vạch CAB

Số Mã số: 5400119
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Calypso XL
Mô tả: CAB Calypso XL 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5954105
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A2+
Mô tả: CAB A2+ 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5948641
DPI: 200dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A3-2 (2203)
Mô tả: CAB A3-2 (2203) 200dpi Printhead

Số Mã số: 5410030; KF2004-GH10H
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB E2
Mô tả: CAB E2 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5540882
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB MACH 4
Mô tả: CAB Calypso XL 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5540883
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB MACH 4
Mô tả: CAB Calypso XL 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5540884
DPI: 600 dpi / 24 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB MACH 4
Mô tả: CAB Calypso XL 600 dpi Printhead

Số Mã số: 5560275; KPT-216-8MPF1-CAB
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A8, old version
Mô tả: CAB Calypso XL 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5560297; KPT-106-12MPW1
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Apollo 3
Mô tả: CAB Apollo 3 300dpi Printhead

Số Mã số: 5560297; KPT-106-12MPW1
DPI: 300dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Apollo 4
Mô tả: CAB Apollo 4 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5560434; NM3004-UA21B
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Apollo 1
Mô tả: CAB Apollo 1 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5560434; NM3004-UA21B
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Apollo 2
Mô tả: CAB Apollo 2 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5560434; NM3004-UA21B
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Hermes 5300
Mô tả: CAB Hermes 5300 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5560434; NM3004-UA21B
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Hermes A4 F
Mô tả: CAB Hermes A4 F 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5560434; NM3004-UA21B
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Hermes A5 F
Mô tả: CAB Hermes A5 F 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5560515
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Calypso 300
Mô tả: CAB Calypso 300 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5560560; KF2004-B1S
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB MP 5000 (220035)
Mô tả: CAB MP 5000 (220035) 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5560649; KST-104-8MPD4-FAR
DPI: 200 dpi / 8 dot

Mô đen máy in mã vạch: CAB Calypso (220039)
Mô tả: CAB Calypso (220039) 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5560649; KST-104-8MPD4-FAR
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Calypso 100 (220039)
Mô tả: CAB Calypso 100 (220039) 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5560649; KST-104-8MPD4-FAR
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Calypso 200 (220039)
Mô tả: CAB Calypso 200 (220039) 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5560649; KST-104-8MPD4-FAR
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB DMX 400 (220039)
Mô tả: CAB DMX 400 (220039) 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5560649; KST-104-8MPD4-FAR
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB MP 5500 Plus (220039)
Mô tả: CAB MP 5500 Plus (220039) 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5905343; KPT-104-8MPF1
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Apollo 3
Mô tả: CAB Apollo 3 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5905343; KPT-104-8MPF1
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Apollo 4
Mô tả: CAB Apollo 4 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5905343; KPT-104-8MPF1
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Gemini 2
Mô tả: CAB Gemini 2 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5905343; KPT-104-8MPF1
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Gemini T
Mô tả: CAB Gemini T 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5905343; KPT-104-8MPF1
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Gemini TD
Mô tả: CAB Gemini TD 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5905825
DPI: 600 dpi / 24 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Hermes A5 LH, RH
Mô tả: CAB Hermes A5 LH, Hermes A5 RH 600 dpi Printhead

Số Mã số: 5905826
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB Hermes A5 LH, RH
Mô tả: CAB Hermes A5 LH, Hermes A5 RH 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5942370; KF2004-GL41C
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A3, Typ 4203
Mô tả: CAB A3, Typ 4203 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5942370; KF2004-GL41C
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB M4, Typ 4203
Mô tả: CAB M4, Typ 4203 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5942371; KF3004-GL50C
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A3, Typ 4300
Mô tả: CAB A3, Typ 4300 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5942371; KF3004-GL50C
DPI: 300 dpi / 12 dot

Mô đen máy in mã vạch: CAB M4, Typ 4300
Mô tả: CAB M4, Typ 4300 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5943245; KF3006-GL11B
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A6, Typ 6300
Mô tả: CAB A6, Typ 6300 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5945805
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A8, Typ 8300, new type
Mô tả: CAB A8, Typ 8300, new type 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5946006
DPI: 600 dpi / 24 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A4, Typ 4600
Mô tả: CAB A4, Typ 4600 600 dpi Printhead

Số Mã số: 5946015; KPA-106-12TAF5-CAB
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A4, Typ 4300S
Mô tả: CAB A4, Typ 4300S 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5946323
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A2 Gemini, Typ 4203G
Mô tả: CAB A2 Gemini, Typ 4203G 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5948640; KF3002-GL50B
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A3-2, Typ 2300
Mô tả: CAB A3-2, Typ 2300 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5948641
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A3-2, Typ 2203
Mô tả: CAB A3-2, Typ 2203 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5954072
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A4 + thinfilm, Typ 4310S
Mô tả: CAB A4 + thinfilm, Typ 4310S 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5954077
DPI: 600 dpi / 24 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A4 + thinfilm, Typ 4610S
Mô tả: CAB A4 + thinfilm, Typ 4610S 600 dpi Printhead

Số Mã số: 5954081
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A4 + thickfilm, Typ 4210S
Mô tả: CAB A4 + thickfilm, Typ 4210S 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5954085
DPI: 200 dpi / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A4 + thickfilm, Typ 4213
Mô tả: CAB A4 + thickfilm, Typ 4213, 200 dpi Printhead

Số Mã số: 5954089
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A4 + thickfilm, Typ 4310
Mô tả: CAB A4 + thickfilm, Typ 4310, 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5954106
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A6+
Mô tả: CAB A6+ 300 dpi Printhead

Số Mã số: 5954107
DPI: 300 dpi / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: CAB A8+
Mô tả: CAB A8+ 300 dpi Printhead

Đầu in mã vạch Citizen

Số Mã số: JB11109-0
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 404

Số Mã số: JM14703-0
DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 521

Số Mã số: JM14705-0
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 621

Số Mã số: JE99234-0
DPI: 200 DPI / 8 dot

Printer Model: Citizen CLP 1001

Số Mã số: JE99149-0
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 2001

Số Mã số: JA99089-00
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 4081

Số Mã số: JA99502-0
DPI: 400 DPI / 16 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 4121

Số Mã số: JE99149-0
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 6001

Số Mã số: JE99149-0
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 6002

Số Mã số: JE99482-0
DPI: 400 DPI / 16 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 6401

Số Mã số: JE99427-0
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 7001

Số Mã số: JE99427-0
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 7002

Số Mã số: JE99694-0
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP7201e

Số Mã số: JE99694-0
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 7202e

Số Mã số: JE99482-0
DPI: 400 DPI / 16 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 7401

Số Mã số: JH09701-0
DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 8301

Số Mã số: JK19701-0
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 9001

Số Mã số: JK19702-0  
DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 9301

Số Mã số: JA99089-00
DPI: 200 DPI / 8 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen JA10-M01

Số Mã số: JM14706-0
DPI: 300 DPI / 12 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 631

Số Mã số: JA99272-00
DPI: 400 DPI / 16 dot
Mô đen máy in mã vạch: Citizen CLP 4121

Đầu in nhiệt cho máy mã vạch Toshiba Tec

dau in ma vach toshiba tec b 572 305 dpi
Đầu in mã vạch B 572 305 dpi

Mã số: FMBC0010314 Toshiba TEC B-419 200DPI Printhead
DPI: 200DPI / 8 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-419
Mô tả: Toshiba TEC B-419 200DPI Printhead
Mã số: FMBC0018802 oshiba TEC B-443 200DPI Printhead
DPI: 200DPI / 8 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-443
Mô tả: Toshiba TEC B-443 200DPI Printhead
Mã số: FMBC0073202; old: FMBC0073201 Toshiba TEC B-482 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-482
Mô tả: Toshiba TEC B-482 300DPI Printhead
Mã số: GO-00208000; old: GBC-0085001, FMBC0095803;
KCE-107-12PAJ1-TEN Toshiba TEC B-602 200DPI Printhead
DPI: 200DPI / 8 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-602
Mô tả: Toshiba TEC B-602 200DPI Printhead
Mã số: FMBC0015108 Toshiba TEC B-682 TEA 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-682 TEA
Mô tả: Toshiba TEC B-682 TEA 300DPI Printhead
Mã số: FMBC0101904; old: FMBC0044304 Toshiba TEC B-872 TEB 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-872 TEB
Mô tả: Toshiba TEC B-872 TEB 300DPI Printhead
Mã số: FMBC0044306; old: FMBC0101902, FMBC0044302; KCE-213-12PAJ2 Toshiba TEC B-SA 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 11.8 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-SA
Mô tả: Toshiba TEC B-SA 300DPI Printhead
Mã số: GO-00284000 Toshiba TEC B-SX4T bis V 2.1 200DPI Printhead
DPI: 200DPI / 8 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-SX4T bis V 2.1
Mô tả: Toshiba TEC B-SX4T bis V 2.1 200DPI Printhead
Mã số: 7FM01641000; old: 7FM00706000 Toshiba TEC CB-416 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC CB-416
Mô tả: Toshiba TEC CB-416 300DPI

Mã số: FMBC0046103; KCE-107-12MPT2 Toshiba TEC B-30 200DPI Printhead
DPI: 200DPI / 7.6 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-30
Mô tả: Toshiba TEC B-30 200DPI Printhead
Mã số: HP82B207002 Toshiba TEC B-65 200DPI Printhead
DPI: 200DPI / 8 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-65
Mô tả: Toshiba TEC B-65 200DPI Printhead
Mã số: FMBC0063601 Toshiba TEC B-402 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 10.5 dot
Đầu in loại Model: Toshiba TEC B-402
Mô tả: Toshiba TEC B-402 300DPI Printhead

Đầu in nhiệt cho máy mã vạch Novexx

Mã số: A0417 Novexx Ocelot and Texxtile 203DPI Printhead
DPI: 203DPI / 8 dot
Mô đen máy in: Novexx Ocelot, Novexx Texxtile
Mô tả máy in tem: Novexx Ocelot and Texxtile 203DPI Printhead
Mã số: A0418 Novexx Ocelot and Texxtile 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Mô đen máy in: Novexx Ocelot, Novexx Texxtile
Mô tả máy in tem: Novexx Ocelot and Texxtile 300DPI Printhead
Mã số: 98969 Novexx Puma and Novexx Samba 720 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Mô đen máy in: Novexx Puma, Novexx Samba 720
Mô tả máy in tem: Novexx Puma and

Mã số: 98915 Novexx TTX 650, Novexx TDI, Novexx TAG and Novexx Xxtreme 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Mô đen máy in: Novexx TTX 650, Novexx TDI, Novexx TAG, Novexx Xxtreme
Mô tả máy in tem: Novexx TTX 650, TDI, TAG and Xxtreme 300DPI Printhead
Mã số: A0978 Novexx Chess 4, Novexx Puma, Novexx TTX 674 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Mô đen máy in: Novexx Chess 4, Novexx Puma, Novexx TTX 674
Mô tả máy in tem: Novexx Chess 4, Puma, TTX 674 300DPI Printhead
Mã số: A0979 Novexx Chess 5, Lion and TTX 675 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Mô đen máy in: Novexx Chess 5, Novexx Lion, Novexx TTX 675
Mô tả máy in tem: Novexx Chess 5, Lion and TTX 675 300DPI Printhead
Mã số: A0980 Novexx Chess 6 and Tiger 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Mô đen máy in: Novexx Chess 6, Novexx Tiger
Mô tả máy in tem: Novexx Chess 6 and Tiger 300DPI Printhead
Mã số: A0981 Novexx Chess, Novexx 8 Tiger XXL 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Mô đen máy in: Novexx Chess 8, Novexx Tiger XXL
Mô tả máy in tem: Novexx Chess 8 Tiger XXL 300DPI Printhead
Mã số: 98968 Novexx TTX 950 and Novexx Tiger 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Mô đen máy in: Novexx TTX 950, Novexx Tiger
Mô tả máy in tem: Novexx TTX 950 and Tiger 300DPI Printhead
Mã số: 99656 Novexx TTX 1050, Novexx Tiger XXL 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Mô đen máy in: Novexx TTX 1050, Novexx Tiger XXL
Mô tả máy in tem: Novexx TTX 1050 and Tiger XXL 300DPI Printhead
Mã số: A6550 Novexx AP7.t 203DPI Printhead
DPI: 203DPI / 8 dot
Mô đen máy in: Novexx AP7.t
Mô tả máy in tem: Novexx AP7.t 203DPI Printhead
Mã số: A6549 Novexx AP7.t 300DPI Printhead
DPI: 300DPI / 12 dot
Mô đen máy in: Novexx AP7.t
Mô tả máy in tem: Novexx AP7.t 300DPI Printhead

 

đầu in mã vạch novexx
Đầu in mã vạch Novexx

Theo như dữ liệu bên trên ta thấy tìm mua một đầu in cho máy in mã vạch rất cần một kiến thức nhất định: 

  • Xác định số series
  • Xác định Mã số
  • Xác định rõ mô đen máy in mã vạch
  • Xác định độ phân giải của máy in mã vạch

Vui lòng gọi cho Mrs Bạch 0912665120 và Mr Vinh 0914175928, 0943805121 để mua đầu in cho máy in mã vạch chính xác và giá tốt nhất. Vinh An Cư còn nhập khẩu và phân phối ribbon in mã vạch, thiết bị bán hàng, thiết bị ứng dụng mã vạch, đầu đọc mã vạch và sản xuất sticker in mã vạch. Hân hạnh phục vụ tất cả quí vị.

dau in cho may in ma vach
Đầu in mã vạch Datamax OEM, chính gốc từ nhà sản xuất giá rẻ

Ngày đăng: 07/12/2015 | Cập nhật lần cuối: 03/04/2017 bởi Phạm Ngọc Vinh

tổng hợp 5 thương hiệu đầu in nhiệt cho máy in mã vạch phổ biến nhất 2016 - ajax loader

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button

Bạn cần gì?

Cứ hỏi Mr Vinh!

x